steel guitar

steel guitar

The musician plays a steel guitar on stage.

Định nghĩa

Danh từ:
Đàn guitar thép một loại nhạc cụ dây thép, được chơi bằng cách gảy dây trong khi dùng một thanh thép di động để ấn lên dây, tạo ra hiệu ứng lướt (glissando) đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Nhạc công đã chơi một giai điệu tuyệt đẹp trên đàn guitar thép.)
  • (Đàn guitar thép thường được sử dụng trong nhạc đồng quê nhạc Hawaii.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play steel guitar": chơi đàn guitar thép.
    She learned to play steel guitar from her grandfather.
    ( ấy học chơi đàn guitar thép từ ông nội của mình.)

  • "steel guitar sound": âm thanh đặc trưng của đàn guitar thép.
    The steel guitar sound gave the song a nostalgic feel.
    (Âm thanh của đàn guitar thép mang lại cảm giác hoài niệm cho bài hát.)

Biến thể từ gần giống
  • Steel guitarist (n): người chơi đàn guitar thép. (Anh ấy một người chơi đàn guitar thép nổi tiếng trong làng nhạc đồng quê.)
  • Pedal steel guitar: một biến thể của đàn guitar thép bàn đạp để thay đổi cao độ. (Đàn guitar thép bàn đạp phức tạp hơn so với đàn guitar thép tiêu chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lap steel guitar: đàn guitar thép đặt trên đùi khi chơi. (Anh ấy thích đàn guitar thép đặt trên đùi tính di động của .)
  • Slide guitar: guitar trượt, một kỹ thuật tương tự nhưng dùng ống trượt thay vì thanh thép. (Guitar trượt đàn guitar thép chung kỹ thuật tương tự.)
Các cụm từ liên quan
  • Steel guitar bar: thanh thép dùng để ấn lên dây. (Thanh thép của đàn guitar thép phải nhẵn để tránh làm hỏng dây.)
  • Steel guitar tuning: cách lên dây đặc biệt cho đàn guitar thép. (Cách lên dây tiêu chuẩn của đàn guitar thép khác với cách lên dây guitar thông thường.)
Thành ngữ liên quan
  • "Play steel guitar in the band": đóng vai trò quan trọng trong ban nhạc. (Anh ấy được yêu cầu chơi đàn guitar thép trong ban nhạc cho chuyến lưu diễn.)